Kaori Dict

ハンガー

hangaa

N1

JLPT N1 · Bài 130

Nghĩa

  1. 1.kẹp quần áo
  1. danh từ

    1.(coat) hanger

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Put your coat on a hanger.

  • I need some hangers.

  • There are a lot of hangers on the curtain rail.

  • Two airplanes, one large and one small, were at rest in the hangar.

  • If you don't fold your clothes or hang them, they will be wrinkled.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ハンガー — kẹp quần áo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict