Kaori Dict

その反面

そのはんめん

sonohanmen

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.on the other hand; at the same time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is cheap, but on the other hand it is not good.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

その反面 (そのはんめん) — on the other hand; at the same time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict