Kaori Dict

Phản · Phiên

anti-

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#191 / 2.501
Bộ thủ
bộ 29
Từ JLPT chứa chữ
15
Pinyin
fan3
Tiếng Hàn
반, 번

anti-

Từ chứa chữ này · dễ trước

かえすkaesu

trả

N5
はんたいhantaiPHẢN ĐỐI

enoppose, opposition, resistance

N4
いはんihanVI PHẢN

vi phạm; vi phạm pháp luật; vi phạm

N3
はんこうhankouPHẢN KHÁNG

bất tuân; nổi loạn

N3
はんせいhanseiPHẢN TỈNH

suy ngẫm; hối hận; tự xét

N3
かえるkaeru

trở lại; quay về; uốn cong

N3
かえってkaette

trái lại

N2
はんhanPHẢN

chống; đối lập

N2
はんえいhan'eiPHẢN ÁNH

phản chiếu; ảnh hưởng; phản ánh xã hội

N2
はんするhansuru

trái ngược; phản đối; vi phạm

N1
そるsoru

uốn cong; cong vênh

N1
はんのうhannouPHẢN ƯNG

phản ứng; đáp ứng

N1
はんかんhankanPHẢN CẢM

phản đối

N1
はんきょうhankyouPHẢN HƯỞNG

phản hồi; tiếng vang

N1
はんげきhangekiPHẢN KÍCH

phản công; trả đũa

N1
はんしゃhanshaPHẢN XẠ

phản chiếu

N1
はんぱつhanpatsuPHẢN PHÁT

phản kháng; phản ứng

N1
はんらんhanranPHẢN LOẠN

nổi loạn; khởi nghĩa

N1
きょぜつはんのうkyozetsuhannouCỰ TUYỆT PHẢN ƯNG

en(transplant) rejection · strong reaction (against)

thông dụng
げんたんgentanGIẢM PHẢN

enreduction (of crop size); reduction of acreage (under cultivation)

thông dụng
せいはんたいseihantaiCHÍNH PHẢN ĐỐI

enexactly the opposite (of); completely opposite; quite contrary

thông dụng
はんきょうhankyouPHẢN CỘNG

enanticommunism

thông dụng
はんさようhansayouPHẢN TÁC DỤNG

enreaction

thông dụng
はんしゃてきhanshatekiPHẢN XẠ ĐÍCH

enreflexive; reflecting

thông dụng
はんしょうhanshouPHẢN CHỨNG

enproof to the contrary; disproof; counter-evidence; rebuttal; refutation

thông dụng
はんせんhansenPHẢN KHUYẾT

enanti-war

thông dụng
はんそくhansokuPHẢN TẮC

enfoul; breaking the rules · violation (of the law, regulations, etc.); infringement; breach; infraction

thông dụng
はんたいせいhantaiseiPHẢN THỂ CHẾ

enanti-establishment

thông dụng
はんたいがわhantaigawaPHẢN ĐỐI TRẮC

enopposite side; opposition

thông dụng
はんてんhantenPHẢN CHUYỂN

enrolling over; turning over · turning around (the other way); reversal (of direction, course, etc.); inversion; flipping

thông dụng
はんどうhandouPHẢN ĐỘNG

enreaction; recoil; kick; backlash

thông dụng
はんにちhannichiPHẢN NHẬT

enanti-Japanese

thông dụng
はんべいhanbeiPHẢN MỄ

enanti-American

thông dụng
はんめんhanmenPHẢN DIỆN

enwhile; although; though; but · (but) on the other hand; at the same time; then again; and yet

thông dụng
はんらくhanrakuPHẢN LẠC

enreactionary fall (e.g. in stock prices)

thông dụng
はんろんhanronPHẢN LUẬN

enobjection; refutation; rebuttal; counterargument

thông dụng
りはんrihanLY PHẢN

enestrangement; alienation; disaffection; desertion; defection; breakaway · (customer) churn; attrition

thông dụng
はんきhankiPHẢN KỲ

enstandard of revolt; banner of rebellion

thông dụng
はんぎゃくhangyakuPHẢN NGHỊCH

entreason; treachery; mutiny; rebellion; insurrection

thông dụng
はんぷくhanpukuPHẢN PHỤC

enrepetition; repeat; reiteration · replication

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反 (Phản) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict