Kaori Dict

減反

げんたん

gentan

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢM PHẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.reduction (of crop size); reduction of acreage (under cultivation)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減反 (げんたん) — reduction (of crop size); reduction of acreage (under cultivation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict