Kaori Dict

減

Giảm

dwindle · decrease · reduce · decline

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#261 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
jian3
Tiếng Hàn
감

dwindle · decrease · reduce · decline · curtail · get hungry

Từ chứa chữ này · dễ trước

かげんkagenGIA GIẢM

enadjustment; addition and subtraction

N3
へらすherasu

giảm; giảm bớt

N3
へるheru

giảm; giảm đi

N3
げんしょうgenshouGIẢM THIỂU

giảm

N3
ぞうげんzougenTĂNG GIẢM

biến động

N2
けいげんkeigenKHINH GIẢM

giảm bớt; hạ nhẹ

N1
いいかげんiikagen

đá dỗ; không nghiêm túc

N1
さくげんsakugenTƯỚC GIẢM

cắt giảm; giảm thiểu; trừ

N1
げきげんgekigenKÍCH GIẢM

giảm mạnh

thông dụng
げんかしょうきゃくgenkashoukyakuGIẢM GIÁ THƯỜNG KHƯỚC

khấu hao

thông dụng
げんがくgengakuGIẢM NGẠCH

giảm giá

thông dụng
げんさんgensanGIẢM SẢN

giảm sản xuất

thông dụng
げんしゅうgenshuuGIẢM THÂU

giảm thu nhập

thông dụng
げんぜいgenzeiGIẢM THUẾ

entax reduction

thông dụng
げんそくgensokuGIẢM TỐC

giảm tốc độ

thông dụng
げんたいgentaiGIẢM THOÁI

suy giảm

thông dụng
げんてんgentenGIẢM ĐIỂM

trừ điểm

thông dụng
げんたんgentanGIẢM PHẢN

giảm diện tích canh tác

thông dụng
げんぽうgenpouGIẢM BỔNG

cắt giảm lương

thông dụng
げんめんgenmenGIẢM MIỄN

enreduction and exemption (e.g. taxes); mitigation and remission (e.g. in criminal law)

thông dụng
げんりょうgenryouGIẢM LƯỢNG

giảm cân

thông dụng
せつげんsetsugenTIẾT GIẢM

cắt giảm; tiết kiệm

thông dụng
ぜんげんzengenTIỆM GIẢM

giảm dần; suy giảm

thông dụng
ていげんteigenĐÊ GIẢM

giảm; hạ

thông dụng
はんげんhangenBÁN GIẢM

giảm một nửa; cắt giảm 50%

thông dụng
げんいんgen'inGIẢM VIÊN

enreduction of staff

thông dụng
げんえきgen'ekiGIẢM ÍCH

endecrease in profits

thông dụng
げんきゅうgenkyuuGIẢM CẤP

enpay cut; salary cut

thông dụng
めべりmeberi

giảm giá; mất giá

thông dụng
いいかげんにしろiikagennishiro

đủ rồi; dừng lại; thôi đi

thông dụng
いいかげんにしなさいiikagennishinasai

enshape up!; act properly!

いちりつげんたんichiritsugentanNHẤT LUẬT GIẢM PHẢN

enreduction in area of rice under cultivation

しおかげんshiokagenDIÊM GIA GIẢM

enseasoning with salt; amount of salt

かげんじょうじょkagenjoujoGIA GIẢM THỪA TRỪ

enthe four arithmetical operations (addition, subtraction, multiplication, division)

かげんていこうきkagenteikoukiGIA GIẢM ĐỂ KHÁNG KHÍ

enrheostat; potentiometer; adjustable resistor

ひかげんhikagenHOẢ GIA GIẢM

encondition of fire; heat level; fire strength

けいひさくげんkeihisakugenKINH PHÍ TƯỚC GIẢM

enreduction of expenditure; reduction of expenses; cost reduction; cost-cutting

げんあつgen'atsuGIẢM ÁP

endecompression

げんかgenkaGIẢM GIÁ

enprice reduction; depreciation; abatement

げんけいgenkeiGIẢM HÌNH

enreduction of penalty; commutation of a sentence

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減 (Giảm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict