Kaori Dict

減らす

へらす

herasu

N3

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.giảm; giảm bớt
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to abate; to decrease; to diminish; to shorten

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy dành nhiều tiếng ở phòng gym để giảm cân.

    She has spent hours at the gym trying to lose weight.

  • Thầy giáo nói là tôi cần phải giảm vài cân.

    My doctor told me that I needed to lose some weight.

  • Tôi muốn dành ít thời gian làm việc và dành nhiều thời gian ở nhà hơn.

    I'd like to spend less time at work and more time at home.

  • Try to lose weight by jogging.

  • Food packaging reduces spoilage.

  • I want to lose weight.

  • I wish there were less homework.

  • Food packaging reduces spoilage.

  • You should smoke less.

  • He tried to reduce his weight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減らす (へらす) — giảm; giảm bớt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict