Kaori Dict

低減

ていげん

teigen

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÊ GIẢM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.decrease; reduction; fall; depreciation; mitigation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The reduction in obstetricians and gynecologists is a reflection of the decrease in births, thus reducing need for medical care.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低減 (ていげん) — decrease; reduction; fall; depreciation; mitigation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict