Kaori Dict

加減抵抗器

かげんていこうき

kagenteikouki

Âm Hán-Việt: GIA GIẢM ĐỂ KHÁNG KHÍ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加減抵抗器 (かげんていこうき) — rheostat; potentiometer; adjustable resistor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict