Kaori Dict

Gia

add · addition · increase · join

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#130 / 2.501
Bộ thủ
bộ 19
Từ JLPT chứa chữ
17
Pinyin
jia1
Tiếng Hàn

add · addition · increase · join · include · Canada

Từ chứa chữ này · dễ trước

アメリカamerikaÁ MỄ LỢI GIA

enAmerica, U.S.A.

N4
アフリカafurikaA PHẤT LỢI GIA

Châu Phi

N4
くわえるkuwaeru

thêm, đính kèm

N3
くわわるkuwawaru

được thêm, tham gia

N3
かげんkagenGIA GIẢM

enadjustment; addition and subtraction

N3
かみkamiGIA VỊ

enseasoning, flavoring

N3
さんかsankaSÂM GIA

tham gia; góp mặt; đi vào

N3
ぞうかzoukaTĂNG GIA

tăng; gia tăng; tăng trưởng; gia tăng

N3
かそくkasokuGIA TỐC

tăng tốc

N2
かねつkanetsuGIA NHIỆT

làm nóng; nung

N2
ついかtsuikaTRUY GIA

thêm vào; bổ sung; phụ lục; phần phụ

N2
カルタkarutaCA LƯU ĐA

điểm bài; bài tập

N2
にわかniwakaNGA

đột ngột; bất ngờ; nhanh chóng; ngay lập tức

N2
かそくどkasokudoGIA TỐC ĐỘ

gia tốc

N2
アルカリarukariÁ NHĨ GIA LÝ

điện kiềm

N1
かこうkakouGIA CÔNG

chế biến; xử lý; sản xuất

N1
かにゅうkanyuuGIA NHẬP

tham gia; trở thành thành viên; ký kết

N1
いいかげんiikagen

đá dỗ; không nghiêm túc

N1
つけくわえるtsukekuwaeru

thêm vào; bổ sung

N1
にくわえてnikuwaete

thêm vào; cộng thêm

thông dụng
カタルkataruGIA ĐÁP NHI

viêm mũi họng

thông dụng
カトリックkatorikkuGIA ĐẶC LỰC

đạo Công giáo; Giáo hội Công giáo

thông dụng
カナダkanadaGIA NẠI ĐÀ

enCanada

thông dụng
カルキkarukiGIA NHĨ CƠ

vôi tẩy; chất tẩy vôi

thông dụng
コカインkokainCỔ GIA NIẾT

encocaine

thông dụng
シンガポールshingapooruTÂN GIA PHA

enSingapore

thông dụng
ジャマイカjamaikaNHA MÃI GIA

enJamaica

thông dụng
ニカラグアnikaraguaNI GIA LẠP NGOÃ

enNicaragua

thông dụng
アメリカがっしゅうこくamerikagasshuukoku

Hoa Kỳ; Mỹ

thông dụng
kaGIA

cộng thêm

thông dụng
かあつkaatsuGIA ÁP

áp lực

thông dụng
かがいしゃkagaishaGIA HẠI GIẢ

kẻ gây hại

thông dụng
かさんkasanGIA TOÁN

cộng thêm

thông dụng
かめいkameiGIA MINH

enjoining (an association, agreement, etc.); participation; affiliation; accession

thông dụng
さんかしゃsankashaSÂM GIA GIẢ

enparticipant; entrant; player; competitor

thông dụng
しょくひんてんかぶつshokuhintenkabutsuTHỰC PHẨM THIÊM GIA VẬT

enfood additive

thông dụng
ついかりょうきんtsuikaryoukinTRUY GIA LIỆU KIM

enadditional fee; extra charge

thông dụng
てんかtenkaTHIÊM GIA

enaddition; annexing

thông dụng
てんかぶつtenkabutsuTHIÊM GIA VẬT

enadditive

thông dụng
ばいかbaikaBỘI GIA

endoubling · marked increase; multiplying; redoubling

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加 (Gia) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict