Kaori Dict

にわか

niwaka

N2

Âm Hán-Việt: NGA

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.đột ngột; bất ngờ; nhanh chóng; ngay lập tức
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.sudden; abrupt; unexpected; immediate

    occ. written 遽か

  2. tiền tốtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    2.improvised; hasty; impromptu; offhand

  3. danh từviết tắt

    3.impromptu skit

    occ. written 仁輪加 or 仁和加

  4. danh từviết tắttiếng lóngthường viết bằng kana

    4.bandwagon fan; fair-weather fan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hastily acquired knowledge was not enough to solve the problem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俄 (にわか) — đột ngột; bất ngờ; nhanh chóng; ngay lập tức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict