Kaori Dict

牙買加

ジャマイカ

jamaika

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHA MÃI GIA

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Jamaica

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He took up residence in Jamaica.

  • He set up a new home in Jamaica.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牙買加 (ジャマイカ) — Jamaica | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict