Kaori Dict

加工

かこう

kakou

N1

Âm Hán-Việt: GIA CÔNG

JLPT N1 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.chế biến; xử lý; sản xuất
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.manufacturing; processing; treatment; machining

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Strawberries are made into jam.

  • Milk is made into butter.

  • Milk is made into butter and cheese.

  • I'm hopeless at ironing so I buy permanent press clothes.

  • There's always somebody in an idol group that uses too many filters in their selfies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加工 (かこう) — chế biến; xử lý; sản xuất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict