Kaori Dict

下降

かこう

kakou

N2

Âm Hán-Việt: HẠ GIÁNG

JLPT N2 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.hạ giáng; sụt giảm; hạ xuống; suy giảm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.descent; fall; drop; decline; downturn; subsidence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His popularity is falling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下降 (かこう) — hạ giáng; sụt giảm; hạ xuống; suy giảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict