Kaori Dict

Hạ · Há

below · down · descend · give

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#97 / 2.501
Bộ thủ
bộ 1
Từ JLPT chứa chữ
50
Pinyin
xia4
Tiếng Hàn

below · down · descend · give · low · inferior

Từ chứa chữ này · dễ trước

したshitaHẠ

dưới; dưới; em

N5
くださいkudasai

làm ơn; xin vui lòng

N5
へたhetaHẠ THỦ

kém; không giỏi; vụng

N5
くつしたkutsushitaNGOA HẠ

tất; vớ; ngoa hạ

N5
ちかてつchikatetsuĐỊA HẠ THIẾT

tàu điện ngầm

N5
ろうかroukaLANG HẠ

hành lang; hành lang; hành lang; hành lang

N5
おりるoriru

rời; xuống; xuống

N5
いかikaDĨ HẠ

dưới; sau đó

N4
さがるsagaru

xuống; hạ; rơi; hạ thấp

N4
さげるsageru

hạ; giảm; gỡ; gỡ xuống

N4
くださるkudasaru

hạ; tặng; cho; ban

N4
げしゅくgeshukuHẠ TÚC

nhà trọ

N4
したぎshitagiHẠ TRƯỚC

quần lót; đồ lót; quần áo trong

N4
くだりkudari

xuống, hạ, dốc

N3
くだるkudaru

xuống, giảm, thụt

N3
ちかchikaĐỊA HẠ

tầng hầm; ngầm

N3
おろすorosu

hạ; thả; hạ xuống; bỏ xuống

N3
geHẠ

dưới; thấp; kém; tập thứ hai; tập thứ ba

N3
しもshimoHẠ

dưới; thấp; đáy; phần dưới; phân; bẩn; xa Kyoto; bẩn

N3
ぶらさげるburasageru

điều khiển; treo; treo lơ lửng

N2
くだらないkudaranai

vô dụng; ngu ngốc; vô giá trị

N2
かこうkakouHẠ GIÁNG

hạ giáng; sụt giảm; hạ xuống; suy giảm

N2
げしゃgeshaHẠ XA

xuống xe; xuống tàu

N2
げじゅんgejunHẠ TUẦN

cuối tháng; cuối phần ba tháng

N2
したがきshitagaki

bản nháp; bản thảo

N2
げすいgesuiHẠ THUỶ

thoát nước; cống rãnh

N2
げたgetaHẠ ĐÀ

giày geta; giày gỗ

N2
したまちshitamachiHẠ ĐINH

khu phố thấp; khu phố cổ

N2
げひんgehinHẠ PHẨM

khiếm nhã; thô bạo

N2
みおろすmiorosu

nhìn xuống; quan sát từ trên; khinh bỉ; nhìn thấu

N2
ごめんくださいgomenkudasai

cho phép vào; có ai không; xin lỗi

N2
じょうげjougeTHƯỢNG HẠ

trên dưới; cao thấp; lên xuống

N2
ていかteikaĐÊ HẠ

sự suy giảm; hạ thấp

N2
めしたmeshitaMỤC HẠ

hiện tại; cấp dưới

N2
あしもとashimotoTÚC NGUYÊN

dưới chân; gần chân; bước chân; (TÚC NGUYÊN)

N2
ちかすいchikasuiĐỊA HẠ THUỶ

nước ngầm

N2
かせんkasenHẠ TUYẾN

gạch dưới

N2
kaHẠ

dưới; dưới sự kiểm soát

N2
おかけくださいokakekudasai

kéo xuống; ngồi xuống

N2
したびshitabiHẠ HOẢ

đi dần; giảm dần; giảm

N1

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下 (Hạ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict