Kaori Dict

した

shita

N5

Âm Hán-Việt: HẠ

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.dưới; dưới; em
  1. danh từ

    1.below; down; under; younger (e.g. daughter)

  2. danh từ

    2.bottom

  3. danh từ

    3.beneath; underneath

  4. danh từ

    4.just after; right after

    as 下から, 下より, etc.

  5. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    5.inferiority; one's inferior (i.e. one's junior)

  6. danh từ

    6.trade-in

  7. tiền tố danh từ

    7.preliminary; preparatory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nó ở dưới cái ghế.

    It is under the chair.

  • Tôi gọi bạn bằng tên riêng có được không?

    Is it OK if I call you by your first name?

  • Hãy đợi ở dưới đi. Tôi sẽ đi ngay.

    Wait for me below. I'll be there in a minute.

  • Này Tom, dưới giường có một cái hoa tai. Chuyện này là sao đây?

  • Sign at the bottom, please.

  • I put Milton after Dante.

  • The rain penetrated my raincoat.

  • "By the way, where's your old man?" "Under that over-turned truck."

  • A mustache grows on the upper lip.

  • He is an unsung hero.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下 (した) — dưới; dưới; em | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict