Kaori Dict

した

shita

N3

Âm Hán-Việt: THIỆT

JLPT N3 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.lưỡi; thanh; lưỡi của chuông
  1. danh từ

    1.tongue

  2. danh từ

    2.tongue-like object; clapper (of a bell); talon (of a lock); reed (of a musical instrument)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.

    A word spoken is past recalling.

  • Uống coca làm lưỡi tôi rát hết cả.

    The cola made my tongue tingle.

  • Nước sốt cay khiến lưỡi tôi tê tê.

    The dip burned my tongue.

  • Những người ở đây khá là khó tính về khẩu vị ăn uống, vậy nên kể cả khi một nhà hàng không đắt đỏ, nhà hàng đó sẽ nhanh chóng phá sản nếu đồ ăn ở đó không ngon.

    The people here are particular about what they eat, so even if a restaurant is inexpensive, it'll soon go out of business if the food doesn't taste good.

  • The coffee was so hot that I nearly burned my tongue.

  • I bit my tongue.

  • Tom is not well-spoken.

  • Tom is well-spoken.

  • Ouch! I bit my tongue.

  • Let me see your tongue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舌 (した) — lưỡi; thanh; lưỡi của chuông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict