Kaori Dict

下ろす

おろす

orosu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.hạ; thả; hạ xuống; bỏ xuống
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to take down; to bring down; to lower (a hand, flag, shutter, etc.); to drop (an anchor, curtain, etc.); to let down (hair); to launch (a boat)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to drop off (a passenger); to let off; to unload (goods, a truck, etc.); to offload; to discharge

    esp. 降ろす

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to withdraw (money)

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to use for the first time; to wear for the first time

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to cut off; to fillet (fish); to grate (e.g. radish); to prune (branches)

  6. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    6.to remove (someone from a position); to oust; to drop

    esp. 降ろす

  7. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    7.to clear (the table); to remove (offerings from an altar); to pass down (e.g. old clothes); to hand down

  8. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    8.to expel from the body (e.g. worms); to abort (a fetus)

  9. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    9.to invoke (a spirit); to call down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.

    They sat in the shade of that big tree.

  • Cảm thấy hơi chóng mặt, tôi đã ngồi xuống một lúc.

    Feeling a little dizzy, I sat down for a while.

  • Ở trận chung kết FIFA World Cup 2014, đội tuyển Đức đã đánh bại đội tuyển Argentina với tỉ số là 1-0 trong những phút cuối thời gian hiệp phụ.

  • Please draw a hundred thousand yen from the bank.

  • Please let me off on this side of that traffic light.

  • Can you bring down my trunk from upstairs?

  • Good. Now go down with it.

  • Put your gun down.

  • Put down your weapons!

  • The ship dropped anchor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下ろす (おろす) — hạ; thả; hạ xuống; bỏ xuống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict