Kaori Dict

下町

したまち

shitamachi

N2

Âm Hán-Việt: HẠ ĐINH

JLPT N2 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.khu phố thấp; khu phố cổ
  1. danh từ

    1.low-lying part of a city (usu. containing shops, factories, etc.)

  2. danh từ

    2.Shitamachi (low-lying area of eastern Tokyo near Tokyo Bay, incl. Asakusa, Shitaya, Kanda, Fukugawa, Honjo, Nihonbashi, Kyobashi and surrounds)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was born and brought up on the backstreets.

  • This is but a humble downtown store.

  • Dickens' thoughts come across along with the vivid depiction of old London.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下町 (したまち) — khu phố thấp; khu phố cổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict