Kaori Dict

町

Đinh

Thị trấn; Làng; Phố

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#292 / 2.501
Bộ thủ
bộ 102
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
ting3, ding1
Tiếng Hàn
정

Thị trấn; Làng; Phố

Từ chứa chữ này · dễ trước

まちmachiĐINH

thị trấn

N5
ちょうchouĐINH

định

N4
したまちshitamachiHẠ ĐINH

khu phố thấp; khu phố cổ

N2
まちかどmachikadoNHAI GIÁC

góc phố; góc đường

N2
しちょうそんshichousonTHỊ ĐINH THÔN

thành phố, thị trấn, làng; địa phương

thông dụng
じょうかまちjoukamachiTHÀNH HẠ ĐINH

thành phố quanh lâu đài

thông dụng
まちはずれmachihazure

ngoại ô; vùng ngoại thành

thông dụng
ちょうにんchouninĐINH NHÂN

người dân thị trấn

thông dụng
ちょうそんchousonĐINH THÔN

entowns and villages

thông dụng
ちょうちょうchouchouĐINH TRƯỞNG

entown mayor

thông dụng
ちょうないchounaiĐINH NỘI

enneighborhood; neighbourhood; street; block; town

thông dụng
ちょうみんchouminĐINH DÂN

entownsman; townswoman; resident of a town; townspeople; townsfolk

thông dụng
どうちょうdouchouĐỒNG ĐINH

đồng thị; cùng thị; cùng thành phố

thông dụng
まちなみmachinami

đường phố; cảnh phố

thông dụng
むろまちmuromachiTHẤT ĐINH

thời kỳ Thất Đinh; thời Muromachi; thời kỳ Thất Đinh; thời Muromachi

thông dụng
まちなかmachinakaĐINH TRUNG

trung tâm thành phố

thông dụng
まちやくばmachiyakubaĐINH DỊCH TRƯỜNG

hội đồng thị trấn

thông dụng
ちょうぎかいchougikaiĐINH NGHỊ HỘI

hội đồng thị trấn

thông dụng
まちづくりmachizukuri

xây dựng đô thị; phát triển cộng đồng

thông dụng
したまちふうshitamachifuuHẠ ĐINH PHONG

endowntown style

りょうしまちryoushimachiNGƯ SƯ ĐINH

enfishing village

みなとまちminatomachiCẢNG ĐINH

enport city; harbor city; harbour city

しちょうshichouTHỊ ĐINH

encities and towns

こまちkomachiTIỂU ĐINH

enbelle; (town) beauty

まちやmachiyaĐINH GIA

enmachiya; traditional wooden townhouse · tradesman's house (esp. a home with a shop in front); merchant's house; merchant's family

ちょうかいchoukaiĐINH HỘI

entown council

ちょうぶchoubuĐINH BỘ

enhectare (2.471 acres)

ナンキンまちnankinmachiNAM KINH ĐINH

enChinatown

にのまちninomachi

eninferior; second-rate

うらまちuramachiLÝ ĐINH

enback street; back alley; slums

かがいkagaiHOA NHAI

enred-light district; prostitution quarter; geisha quarter

よこちょうyokochouHOÀNH ĐINH

enbystreet; side street; back street; alley; lane

ちょうりつchouritsuĐINH LẬP

enestablished by a town; town-run; municipal

まちぎmachigiNHAI TRƯỚC

enstreet clothes; townwear

まちこうばmachikoubaĐINH CÔNG TRƯỜNG

ensmall factory in town; (small) backstreet workshop

まちすじmachisujiĐINH CÂN

enstreet

もんぜんまちmonzenmachiMÔN TIỀN ĐINH

entown originally built around a temple or shrine

ちょうせいchouseiĐINH CHẾ

entown organization; town organisation; town administration

したまちことばshitamachikotobaHẠ ĐINH NGÔN DIỆP

enworking-class dialect of the Shitamachi area of Tokyo

ちょうにんものchouninmonoĐINH NHÂN VẬT

ennovels or plays about the merchant class

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

町 (Đinh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict