Kaori Dict

町工場

まちこうば

machikouba

Âm Hán-Việt: ĐINH CÔNG TRƯỜNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small factory in town; (small) backstreet workshop

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

町工場 (まちこうば) — small factory in town; (small) backstreet workshop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict