Kaori Dict

町内

ちょうない

chounai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐINH NỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.neighborhood; neighbourhood; street; block; town

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My family belongs to the neighborhood association.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

町内 (ちょうない) — neighborhood; neighbourhood; street; block; town | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict