Kaori Dict

Nội · Nạp · Nói · Nòi · Nồi · Nỗi · Nụi

inside · within · between · among

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#44 / 2.501
Bộ thủ
bộ 13
Từ JLPT chứa chữ
17
Pinyin
nei4
Tiếng Hàn
내, 납

inside · within · between · among · house · home

Từ chứa chữ này · dễ trước

うちuchiNỘI

trong; nhà; gia đình; chính mình

N5
あんないannaiÁN NỘI

hướng dẫn; thông tin

N4
いないinaiDĨ NỘI

trong; bên trong

N4
かないkanaiGIA NỘI

vợ; người trong nhà; gia đình

N4
そのうちsonouchi

sớm; một thời gian; trong số đó

N3
ないようnaiyouNỘI DUNG

nội dung

N3
ないかnaikaNỘI KHOA

y học nội

N2
ないせんnaisenNỘI TUYẾN

đường dây nội

N2
ないnaiNỘI

bên trong; trong; trong nội bộ

N2
ないかくnaikakuNỘI CÁC

nội bộ chính phủ; bộ máy nhà nước

N1
ないしょnaishoNỘI TỰ

bí mật; riêng tư; tình hình tài chính; nội tâm

N1
ないしんnaishinNỘI TÂM

tâm tư sâu thẳm; ý định thật; suy nghĩ nội tâm; trong lòng

N1
ないぞうnaizouNỘI TÀNG

cơ quan nội tạng; tích hợp sẵn; nội bộ; được trang bị

N1
ないぶnaibuNỘI BỘ

bên trong; phần nội; bên trong

N1
うちわけuchiwakeNỘI DỊCH

phân mục; chi tiết; phân loại; bảng kê

N1
ないらんnairanNỘI LOẠN

nội chiến; xung đột nội bộ; nổi loạn; chiến tranh trong nước

N1
ないりくnairikuNỘI LỤC

nội địa; vùng nội địa; khu vực nội địa; đất liền

N1
いきないikinaiVỰC NỘI

vức nội; trong khu

thông dụng
おくないokunaiỐC NỘI

trong nhà; nội thất

thông dụng
がくないgakunaiHỌC NỘI

trong trường

thông dụng
かんないkannaiQUẢN NỘI

trong phạm vi quản lý; trong ống

thông dụng
きないkinaiCƠ NỘI

trong máy bay

thông dụng
くないちょうkunaichouCUNG NỘI SẢNH

Cung Nội Sản

thông dụng
けいだいkeidaiCẢNH NỘI

khuôn viên đền chùa

thông dụng
くないkunaiKHU NỘI

enin a ward; within the ward · within the zone; within the district

thông dụng
けんないkennaiKHUYÊN NỘI

eninside (a region, area, etc.); within the range (of); within the sphere (of influence, etc.)

thông dụng
けんないkennaiHUYỀN NỘI

enwithin the prefecture

thông dụng
こうないkounaiHIỆU NỘI

enwithin a school

thông dụng
こうないkounaiCẤU NỘI

enpremises; grounds; campus; compound; precincts

thông dụng
こうないkounaiCẢNG NỘI

eninside the harbour; inside the harbor

thông dụng
こくないkokunaiQUỐC NỘI

enwithin the country; inside the county; domestic; home; internal

thông dụng
しないshinaiTHỊ NỘI

enin the city; within the city

thông dụng
しつないshitsunaiTHẤT NỘI

enindoor; inside the room

thông dụng
しつないがくshitsunaigakuTHẤT NỘI LẠC

enchamber music

thông dụng
しゃないshanaiXÃ NỘI

enwithin a company; in-house · within a shrine; shrine precincts

thông dụng
しゃないshanaiXA NỘI

eninside a car (train, bus, etc.)

thông dụng
じょうないjounaiTRƯỜNG NỘI

enin-house; (on) the grounds; (in) the premises; hall; theatre; theater

thông dụng
みうちmiuchiTHÂN NỘI

enrelatives; one's family · friends; members of the same organization

thông dụng
たいないtainaiTHỂ NỘI

eninterior of the body

thông dụng
ちょうないchounaiĐINH NỘI

enneighborhood; neighbourhood; street; block; town

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内 (Nội) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict