Kaori Dict

圏内

けんない

kennai

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHUYÊN NỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inside (a region, area, etc.); within the range (of); within the sphere (of influence, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's within walking distance.

  • Is the zoo walking distance from here?

  • I live within walking distance of school.

  • There are lots of restaurants and shops within walking distance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圏内 (けんない) — inside (a region, area, etc.); within the range (of); within the sphere (of influence, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict