Kaori Dict

家内

かない

kanai

N4

Âm Hán-Việt: GIA NỘI

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.vợ; người trong nhà; gia đình
  1. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.(my) wife

  2. danh từ

    2.inside the home; one's family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.

    My wife is preparing dinner right now.

  • My wife often rings me up, while she travels abroad.

  • She's my wife.

  • My wife is a doctor.

  • My wife is partial to apple pie.

  • Have you seen my wife?

  • My wife died in 2013.

  • My wife's part-time job brings in a little extra money.

  • I'm sick of listening to her complaints.

  • This is the very room that I first met my wife in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家内 (かない) — vợ; người trong nhà; gia đình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict