Kaori Dict

/N4 · Bài 33

13 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    うれしいureshii

    vui; hạnh phúc; thích

  2. 2

    cồn; đồ uống có cồn; xà phòng cồn

  3. 3
    sofuto

    mềm; phần mềm; kem trứng

  4. 4
    じんじゃjinjaTHẦN XÃ

    đền thờ; thờ thần

  5. 5
    だいぶdaibuĐẠI PHÂN

    đáng kể; khá nhiều

  6. 6
    たのしみtanoshimi

    niềm vui; sự thích thú; hứng thú

  7. 7
    しゅみshumiTHÚ VỊ

    sở thích; đam mê

  8. 8
    でんぽうdenpouĐIỆN BÁO

    entelegram

  9. 9
    かないkanaiGIA NỘI

    vợ; người trong nhà; gia đình

  10. 10
    ゆびyubiCHỈ

    ngón tay; ngón chân

  11. 11
    これからkorekara

    từ bây giờ; sau này; từ đây

  12. 12
    たまにtamani

    đôi khi

  13. 13
    しゃかいshakaiXÃ HỘI

    cộng đồng

Câu ví dụ trong bài

  • Tom trông có vẻ rất vui.

  • Những người dưới 18 tuổi không được phép mua đồ uống có cồn.

  • Bạn không được dùng phần mềm lậu.

  • Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...

  • Hôm nay trời khá ấm.

  • Tôi mong đợi đến ngày mai quá.

  • Bơi lội là sở thích của tôi.

  • I received a telegram from her.

  • Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.

  • Vào mùa hè, nó ăn trứng chim, ấu trùng ong bắp cày, quả mọng và mật ong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 33 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict