Kaori Dict

趣味

しゅみ

shumi

N4

Âm Hán-Việt: THÚ VỊ

JLPT N4 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.sở thích; đam mê
  1. danh từ

    1.hobby; pastime

  2. danh từ

    2.tastes; preference; liking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bơi lội là sở thích của tôi.

    Swimming is my hobby.

  • Sở thích của tôi là đi mua sắm.

    My hobby is shopping.

  • Sở thích của tôi là câu cá.

    My hobby is fishing.

  • Sở thích của tôi là karate và thư pháp.

    My hobbies are karate and calligraphy.

  • Tom này, bạn có sở thích nào không?

    Do you have a hobby, Tom?

  • Sở thích của cô ấy là sưu tầm tem.

    Her hobby is collecting stamps.

  • Sở thích của tôi là sưu tập chai cũ.

    My hobby is collecting old bottles.

  • Sở thích của tôi là chụp ảnh hoa dại.

    My hobby is taking pictures of wild flowers.

  • "Sở thích của tôi là đọc tiểu thuyết lịch sử." "Thế à, những cô gái thích đọc tiểu thuyết lịch sử như bạn hiếm lắm nhỉ." "Mọi người hay bảo tôi thế."

    "I have an interest in reading historical novels." "Really? It's quite rare to find a girl who likes historical novels." "I get that a lot."

  • Did you talk about your hobby?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趣味 (しゅみ) — sở thích; đam mê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict