Kaori Dict

社会

しゃかい

shakai

N4

Âm Hán-Việt: XÃ HỘI

JLPT N4 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.cộng đồng
  1. danh từ

    1.society; public; community; the world

  2. danh từviết tắt

    2.social studies

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sự thay đổi bối cảnh xã hội rất rõ rệt.

  • Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.

    Language is an indispensable instrument of human society.

  • USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".

    U.S.S.R. stands for the Union of Soviet Socialist Republics.

  • Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.

    It is true of American society that the male is the head of the household.

  • Tôi có thể là một người phản xã hội, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc tôi không nói chuyện với ai.

    I may be antisocial, but it doesn't mean I don't talk to people.

  • Bạn hãy suy nghĩ xem thời đi học mình còn những điều gì chưa hoàn thành, rồi hãy làm xong những điều đó trước khi trưởng thành.

    Think about whether there is anything that you haven't yet done during your student years, and try to accomplish it before you enter the world of employment.

  • He lived and died in obscurity.

  • We must investigate social abuses.

  • Your zipper's open.

  • He is doing research in sociology.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会 (しゃかい) — cộng đồng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict