社
Xã
công ty; hội; đền
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シャ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- やしろ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- こそ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #21 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 113
- Từ JLPT chứa chữ
- 13
- Pinyin
- she4
- Tiếng Hàn
- 사
công ty; hội; đền
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
công ty; doanh nghiệp; công sở
cộng đồng
giám đốc; chủ tịch công ty
hãng báo; công ty báo
đền thờ; thờ thần
khoa học xã hội
bài xã luận
công ty thương mại
vào công ty; nhận việc; gia nhập công ty
công ty; doanh nghiệp
giao tiếp xã hội; đời sống xã hội
nhà công ty; nhà ở công ty
encome to work
encompany employee; office worker; white-collar worker
công ty cổ phần; công ty chứng khoán
công ty; doanh nghiệp
hiệp hội; tổ chức
công ty
doanh nghiệp công; công ty nhà nước
trái phiếu công xã; trái phiếu công
hãng hàng không; công ty bay
công ty con; chi nhánh
chi nhánh; công ty phụ
công ty mình; nội bộ
nhân viên công ty; thành viên công ty
học xã hội học
chủ nghĩa xã hội
người lao động; thành viên xã hội
đảng xã hội chủ nghĩa
phúc lợi xã hội
trang xã hội báo; tin địa phương
ngoài công ty; bên ngoài doanh nghiệp
hòa đồng; thích giao tiếp
trái phiếu công ty; nợ doanh nghiệp
tổ chức pháp nhân; công ty hợp pháp
nội bộ công ty; trong công ty
tên công ty; danh xưng doanh nghiệp
công ty tín phiến; công ty tín dụng
toàn công ty; mọi công ty
công ty khác
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).