Kaori Dict

社会学

しゃかいがく

shakaigaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÃ HỘI HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sociology

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is doing research in sociology.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会学 (しゃかいがく) — sociology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict