Kaori Dict

全社

ぜんしゃ

zensha

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN XÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the whole company

  2. danh từ

    2.all the companies

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A campaign is underway throughout the company to achieve economy in the use of copying paper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全社 (ぜんしゃ) — the whole company | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict