Kaori Dict

社会科学

しゃかいかがく

shakaikagaku

N2

Âm Hán-Việt: XÃ HỘI KHOA HỌC

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.khoa học xã hội
  1. danh từ

    1.social science

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That university's curriculum covers natural science and social science.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会科学 (しゃかいかがく) — khoa học xã hội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict