Kaori Dict

/N2 · Bài 41

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    しめたshimeta

    đã hiểu; đã làm; đúng rồi; đã xong

  2. 2
    じめんjimenĐỊA DIỆN

    mặt đất; mặt đất

  3. 3
    しゃshaXA

    xe hơi; phương tiện; xe tải

  4. 4
    しゃshaGIẢ

    người; chuyên gia; người bán

  5. 5
    しゃsha

    công ty; doanh nghiệp

  6. 6

    nhà báo; phóng viên

  7. 7
    しゃかいかがくshakaikagakuXÃ HỘI KHOA HỌC

    khoa học xã hội

  8. 8

    ngồi xổm; cúi ngã

  9. 9
    じゃぐちjaguchiXÀ KHẨU

    vòi nước

  10. 10
    じゃくてんjakutenNHƯỢC ĐIỂM

    điểm yếu; khuyết điểm; chỗ yếu

  11. 11
    しゃこshakoXA KHỐ

    nhà để xe

  12. 12
    しゃしょうshashouXA CHƯỞNG

    xa chủng; tiếp viên tàu

  13. 13
    しゃせいshaseiTẢ SINH

    vẽ thực vật

  14. 14
    しゃせつshasetsuXÃ THUYẾT

    bài xã luận

  15. 15
    しゃっくりshakkuriCẬT NGHỊCH

    cát ngịch

  16. 16

    cửa chớp; chập máy ảnh

  17. 17

    mút; nhai

  18. 18
    しゃりんsharinXA LUÂN

    bánh xe

  19. 19
    しゃれshareSÁI LẠC

    châm biếm

  20. 20
    じゃんけんjanken

    trò chơi kéo-búa-bao

Câu ví dụ trong bài

  • Mặt đất đang phủ đầy tuyết.

  • Gọi cấp cứu đi.

  • Anh ấy có hai nhân cách.

  • Công ty Boeing đã phát triển một loại thủy phi cơ phục vụ cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.

  • The journalist is what you call a cosmopolitan.

  • That university's curriculum covers natural science and social science.

  • Seen at a distance, the rock looks like a squatting human figure.

  • You can't use this faucet. It's out of order.

  • Mathematics is her weak point.

  • I rented a house with a garage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 41 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict