Kaori Dict

吃逆

しゃっくり

shakkuri

N2

Âm Hán-Việt: CẬT NGHỊCH

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.cát ngịch
  1. danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kana

    1.hiccup; hiccough

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I hiccup a lot.

  • I have hiccups.

  • I have hiccups.

  • I often hiccup.

  • I have hiccups.

  • It's been a while now and my hiccups still haven't stopped.

  • My hiccups won't stop at all.

  • What should I do to stop hiccups?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃逆 (しゃっくり) — cát ngịch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict