Kaori Dict

逆

Nghịch · Nghịnh

nghịch

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#683 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
ni4
Tiếng Hàn
역

nghịch

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぎゃくgyakuNGHỊCH

ngược, trái ngược, ngược lại

N3
さからうsakarau

chống, phản đối, bất hợp

N3
まさかmasakaCHÂN NGHỊCH

đúng không; chắc chắn không; thật sự không

N3
しゃっくりshakkuriCẬT NGHỊCH

cát ngịch

N2
さかさsakasa

ngược lại; lộn ngược; đảo ngược; ngược mặt

N2
さかのぼるsakanoboru

trở lại

N2
さかさまsakasama

đảo ngược; lật ngược

N2
ぎゃくてんgyakutenNGHỊCH CHUYỂN

đảo ngược; thay đổi đột ngột; quay ngược

N1
さかだちsakadachi

đứng tay; đứng đầu; đứng ngược; đứng đầu ngược

N1
ぎゃっきょうgyakkyouNGHỊCH CẢNH

hoàn cảnh khó khăn

thông dụng
ぎゃくこうかgyakukoukaNGHỊCH HIỆU QUẢ

hiệu ứng ngược; tác dụng phản

thông dụng
ぎゃくしゅうgyakushuuNGHỊCH TẬP

phản công; tấn công trả đũa

thông dụng
のぼせるnoboseru

say mê; chóng mặt; mất kiểm soát; cuồng nhiệt

thông dụng
ぎゃくせつgyakusetsuNGHỊCH THUYẾT

đối lập; nghịch lý

thông dụng
ぎゃくふうgyakufuuNGHỊCH PHONG

gió ngược; gió xấu

thông dụng
ぎゃくもどりgyakumodori

suy giảm; trở lại

thông dụng
ぎゃくゆにゅうgyakuyunyuuNGHỊCH THÂU NHẬP

nhập khẩu ngược; nhập khẩu lại

thông dụng
さかしまsakashima

đảo ngược; ngược lại; sai lầm

thông dụng
はんぎゃくhangyakuPHẢN NGHỊCH

entreason; treachery; mutiny; rebellion; insurrection

thông dụng
ぎゃくてんがちgyakutengachi

giải thắng ngược; chiến thắng ngược

thông dụng
ぎゃくてgyakuteNGHỊCH THỦ

cách cầm ngược; lật ngược; đảo ngược; phản công

thông dụng
あくぎゃくakugyakuÁC NGHỊCH

enatrocity · treason

あくぎゃくむどうakugyakumudouÁC NGHỊCH VÔ ĐẠO

entreacherous; heinous; treasonous; atrocious

かぎゃくkagyakuKHẢ NGHỊCH

enreversible · invertible

かぎゃくはんのうkagyakuhannouKHẢ NGHỊCH PHẢN ƯNG

enreversible reaction

ぎゃくにgyakuni

enconversely; on the contrary

ぎゃっこうgyakkouNGHỊCH HÀNH

enbackward movement; reverse movement; going backwards; retrogression; going in the wrong direction; going against (e.g. the times); running counter to · retrograde motion

ぎゃくぎょうれつgyakugyouretsuNGHỊCH HÀNH LIỆT

eninverse matrix

さかうらみsakaurami

enbeing resented (by someone one holds resentment towards) · responding to kindness with resentment; thinking ill of someone who meant to be kind; resentment caused by a misunderstanding

ぎゃくさんgyakusanNGHỊCH TOÁN

encounting backwards; calculating backwards · inverse operation

さかごsakagoNGHỊCH TỬ

enbreech presentation (feet or buttocks-first birth); breech delivery; breech birth

ぎゃくじょうgyakujouNGHỊCH THƯỢNG

engoing into a frenzy; flying into a rage

ぎゃくすうgyakusuuNGHỊCH SỐ

enreciprocal; inverse number; multiplicative inverse

ぎゃくせつgyakusetsuNGHỊCH TIẾP

encontrastive conjunction (but, however, etc.); contradictory conjunction

ぎゃくたんちgyakutanchiNGHỊCH THÁM TRI

enphone trace; detecting the source of a telephone call

ぎゃくていあんgyakuteianNGHỊCH ĐỀ ÁN

encounter-proposal

さかなでsakanade

enrubbing (someone) the wrong way; irritating (someone)

ぎゃくふんしゃgyakufunshaNGHỊCH PHUN XẠ

enreverse thrust; retrofiring · sudden mental derangement

さかもぎsakamogiNGHỊCH MẬU MỘC

enabatis

ぎゃくようgyakuyouNGHỊCH DỤNG

enusing in a way contrary to its intended purpose; abuse; turning to one's advantage; taking advantage of

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆 (Nghịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict