Kaori Dict

逆さ

さかさ

sakasa

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.ngược lại; lộn ngược; đảo ngược; ngược mặt
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từviết tắt

    1.inverted; upside down; reversed; back to front

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That evening I left my tip under a coffee cup, which I left upside down on the table.

  • He held a ball-point by the wrong end.

  • Nobody noticed that the picture was hung upside down.

  • What was the idea of leaving the cup upside down last time?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆さ (さかさ) — ngược lại; lộn ngược; đảo ngược; ngược mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict