第36課/N2 · Bài 36
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1サイレンsairen
còi báo động; tiếng hú
- 2
ngược lại; lộn ngược; đảo ngược; ngược mặt
- 3
đảo ngược; lật ngược
- 4
trở lại
- 5
quán rượu; quán bar; nhà hàng
- 6
ba ngày trước
- 7
vừa rồi; mới đây; hồi trước; ít phút trước
- 8
sách chỉ mục
- 9
nhà sáng tác
- 10
xóa bỏ; loại trừ
- 11
tạo ra; soạn thảo
- 12
sản xuất; chế tạo
- 13
sáu; tìm kiếm; điều tra; thăm dò
- 14
thì thầm
- 15
thìa; muỗng; (THI)
- 16
phòng tatami; phòng truyền thống
- 17
cản trở; trở ngại
- 18
sự trừ; số dư; cân đối
- 19
ensliced raw fish
- 20さすsasu
cắt; mở; làm cho ai làm
例文Câu ví dụ trong bài
- サイレン葉子と私はサイレンが近くで止まるのを聞いて、何が起きたのかとすぐに飛び出していこうとした。
When Yoko and I heard the sirens stop nearby, we quickly decided to go check it out.
- 逆さその晩私はテーブルの上で逆さにしたコーヒーカップの下にチップを置いて出た。
That evening I left my tip under a coffee cup, which I left upside down on the table.
- 逆さま何もかも逆さまだ。
Mọi thứ đều hoàn toàn trái ngược.
- 遡る鮭は川をさかのぼって砂に産卵する。
Salmon go up the river and lay their eggs in the sand.
- 酒場彼はその酒場で歯医者に成りすましていた。
He posed as a dentist at that bar.
- 先ほどつい先ほど君のお父さんに会いました。
I met your father just now.
- 索引その本には索引がついていますか。
Is there an index to the book?
- 作者その小説の作者は誰でしょうか。
Who is the author of the novel?
- 削除このファイルは削除して下さい。
Hãy xóa file này.
- 作成その老人は遺言を作成した。
The old man made out his will.