Kaori Dict

サイレン

sairen

N2

JLPT N2 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.còi báo động; tiếng hú
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.siren

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When Yoko and I heard the sirens stop nearby, we quickly decided to go check it out.

  • The siren blew.

  • I heard a siren.

  • The noon siren is blowing.

  • The siren sounded an emergency.

  • I heard sirens in the distance.

  • I heard sirens in the distance.

  • A police car chases after the criminal with its siren wailing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サイレン — còi báo động; tiếng hú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict