Kaori Dict

座敷

ざしき

zashiki

N2

Âm Hán-Việt: TOẠ PHU

JLPT N2 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.phòng tatami; phòng truyền thống
  1. danh từ

    1.tatami room; tatami mat room; formal Japanese room

  2. danh từ

    2.dinner party in a tatami room (esp. when a geisha or maiko attends)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座敷 (ざしき) — phòng tatami; phòng truyền thống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict