Kaori Dict

座

Toạ · Tọa

ngồi; chỗ ngồi; đệm; tụ họp

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#588 / 2.501
Bộ thủ
bộ 53
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
zuo4
Tiếng Hàn
좌

ngồi; chỗ ngồi; đệm; tụ họp

Từ chứa chữ này · dễ trước

すわるsuwaru

ngồi; ngồi xuống; ngồi

N5
ございますgozaimasu

đang có

N4
ざせきzasekiTOẠ TỊCH

ghế; chỗ ngồi; chỗ ngồi công cộng

N3
ざぶとんzabutonTOẠ BỐ ĐOÀN

đệm ngồi; tạ bốn

N2
ざしきzashikiTOẠ PHU

phòng tatami; phòng truyền thống

N2
ざだんかいzadankaiTOẠ ĐÀM HỘI

hội thảo bàn tròn

N1
せいざseizaTINH TOẠ

sao chòm; dấu hiệu sao

N1
そくざにsokuzani

ngay lập tức; ngay tức thì

N1
ざひょうzahyouTOẠ TIÊU

toạ độ; tọa độ

N1
おめでとうございますomedetougozaimasu

chúc mừng

thông dụng
おはようございますohayougozaimasu

chào buổi sáng

thông dụng
いちざichizaNHẤT TOẠ

toàn bộ công ty; mọi người có mặt; tiệc; tượng

thông dụng
おうざouzaVƯƠNG TOẠ

ngai vàng; vị trí cao nhất

thông dụng
ぎんざginzaNGÂN TOẠ

khu mua sắm

thông dụng
あぐらaguraHỒ TOẠ

ngồi bày chân

thông dụng
こうざkouzaKHẨU TOẠ

tài khoản

thông dụng
こうざkouzaGIẢNG TOẠ

khóa học; môn học; chương trình giảng dạy

thông dụng
ざzaTOẠ

chỗ ngồi; vị trí; hội họp; sân khấu

thông dụng
すわりこみsuwarikomi

ensit-in (protest); sit-down (strike)

thông dụng
ざぜんzazenTOẠ THIỀN

thiền ngồi; thiền Zen

thông dụng
ざちょうzachouTOẠ TRƯỞNG

chủ đoàn; trưởng nhóm

thông dụng
そくざsokuzaTỨC TOẠ

ngay tại chỗ; tức thời

thông dụng
あけましておめでとうございますakemashiteomedetougozaimasu

chúc mừng năm mới

thông dụng
ありがとうございますarigatougozaimasu

cảm ơn

thông dụng
れんざrenzaLIÊN TOẠ

liên tội; chịu trách nhiệm chung

thông dụng
せいざseizaCHÍNH TOẠ

ngồi thẳng

thông dụng
すわりsuwari

ngồi; sự ổn định; vị trí ngồi

thông dụng
こうざばんごうkouzabangouKHẨU TOẠ PHIÊN HIỆU

số tài khoản

thông dụng
でございますdegozaimasu

đang; là

thông dụng
まことにありがとうございますmakotoniarigatougozaimasu

cảm ơn rất nhiều

thông dụng
おざなりになるozanarininaru

ento not be taken seriously

えんざenzaVIÊN TOẠ

enround straw mat · sitting in a circle

おくざしきokuzashikiẢO TOẠ PHU

eninner parlor; inner parlour; salon; living room

おうざひょうouzahyouHOÀNH TOẠ TIÊU

enabscissa

おうしざoushizaMẪU NGƯU TOẠ

enTaurus (constellation); the Bull

おひつじざohitsujizaMẪU DƯƠNG TOẠ

enAries (constellation); the Ram

おとめざotomezaẤT NỮ TOẠ

enVirgo (constellation); the Virgin

げざgezaHẠ TOẠ

encoming down from one's seat and prostrating oneself (to pay obeisance) · musicians' box on the left side of the stage

しもざshimozaHẠ TOẠ

enlower seat; seat at bottom of the table

かにざkaniza

enCancer (constellation); the Crab

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座 (Toạ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict