Kaori Dict

座る

すわる

suwaru

N5

JLPT N5 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.ngồi; ngồi xuống; ngồi
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to sit (down); to have a seat; to be seated; to kneel (on the floor)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to assume (a position); to take on (a duty); to occupy (a post)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con mèo ngồi ở trên bàn

  • Bạn có thể ngồi ở đây.

    You can sit here.

  • Anh ta ngồi lên giường.

    He was sitting on the floor.

  • Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.

    He sat down by my side.

  • Tôi có thể ngồi đây được không?

    May I sit here?

  • Trên ghế có con mèo đang ngồi.

    A cat was sitting on the chair.

  • Hai người đó ngồi cạnh nhau.

    They sat down next to each other.

  • Hãy ngồi bất cứ chỗ nào mà bạn thích.

    You can sit anywhere you like.

  • Tom ngồi trên bàn.

    Tom was sitting at the table.

  • Bọn họ ngồi trên ghế băng trong công viên.

    They sat on a bench in the park.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座る (すわる) — ngồi; ngồi xuống; ngồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict