第17課/N5 · Bài 17
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
Thứ Tư
- 2
hít vào; hút thuốc; hút; hấp thụ
- 3スカートsukaato
váy
- 4
thích; yêu thích; ưa thích; mê
- 5
đã qua; quá
- 6
ít; ít nhiều; khan hiếm
- 7
ngay lập tức; ngay
- 8
một chút; ít; vài; một lúc
- 9
mát; tươi; thoải mái; trong sáng
- 10
mỗi; từng; một lần
- 11ストーブsutoobu
bếp; máy sưởi
- 12スプーンsupuun
muỗng
- 13スポーツsupootsu
thể thao
- 14すぽんsupon
quần; chặt
- 15
sống; cư trú
- 16
làm
- 17
ngồi; ngồi xuống; ngồi
- 18
chiều cao; vóc dáng
- 19
học sinh
- 20セーターseetaa
áo len
例文Câu ví dụ trong bài
- 水曜日ダービー競馬の日は2週間後の水曜日だ。
Derby Day is Wednesday fortnight.
- 吸うまだお腹すいてる?
Bạn có còn đói không?
- スカート彼女は短いスカートが好きだ。
Cô ấy thích váy ngắn.
- 好き雨は好き?
Cậu có thích mưa không?
- 過ぎ彼は働きすぎで死んだ。
Ông ấy đã chết vì làm việc quá nhiều.
- 少ない5は8より少ない。
5 thì ít hơn 8.
- 少し少しくたびれた。
Tôi hơi mệt.
- 涼しい7月にしては今日はすずしい。
Mặc dù là tháng 7 nhưng hôm nay trời mát.
- 宛その一節を一語ずつ訳しなさい。
Translate the passage word for word.
- ストーブ彼はストーブで体を暖めた。
He warmed himself at the stove.