Kaori Dict

生徒

せいと

seito

N5

Âm Hán-Việt: SINH ĐỒ

JLPT N5 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.học sinh
  1. danh từ

    1.pupil; student; schoolchild

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là sinh viên của trường đại học này.

    He's a student at this college.

  • Tôi đã nói chuyện với học sinh này rồi đó.

    I've already talked to this student.

  • Mọi học sinh đều vỗ tay.

    All the students clapped their hands.

  • Bạn là giáo viên hay là học sinh?

    Are you a teacher or a student?

  • Em học sinh đó chạy nhanh phết nhỉ.

    That student runs fast, doesn't he?

  • Học sinh ai cũng thích thầy Smith.

    Miss Smith is liked by all students.

  • Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.

    Almost no students get full marks in Chinese classics.

  • Cô ấy có mối quan hệ tốt với các học sinh.

    She has a very good relationship with her students.

  • Trong lớp đó có ba học sinh trùng tên nhau.

    There are three students with the same name in that class.

  • Tôi đã phải học tập chăm chỉ để có thể theo kịp các sinh viên khác.

    I had to study hard to keep up with the other students.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生徒 (せいと) — học sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict