Kaori Dict

Sinh · Sanh

life · genuine · birth

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#29 / 2.501
Bộ thủ
bộ 100
Từ JLPT chứa chữ
58
Pinyin
sheng1
Tiếng Hàn

life · genuine · birth

Từ chứa chữ này · dễ trước

がくせいgakuseiHỌC SINH

sinh viên

N5
うまれるumareru

được sinh ra

N5
せいとseitoSINH ĐỒ

học sinh

N5
せんせいsenseiTIÊN SINH

enteacher, professor; master; doctor

N5
たんじょうびtanjoubiĐẢN SINH NHẬT

đàn sinh nhật

N5
りゅうがくせいryuugakuseiLƯU HỌC SINH

sinh viên quốc tế

N5
いっしょうけんめいisshoukenmeiNHẤT SINH HUYỀN MỆNH

tận tâm; cố gắng

N4
こうこうせいkoukouseiCAO HIỆU SINH

cao học sinh; sinh viên trung học

N4
いきるikiru

sống; tồn tại; kiếm sống; hoạt động

N4
せいかつseikatsuSINH HOẠT

cuộc sống; đời sống

N4
せいさんseisanSINH SẢN

sản xuất; chế tạo; sản phẩm

N4
だいがくせいdaigakuseiĐẠI HỌC SINH

encollege student, university student

N4
しばふshibafuCHI SINH

cỏ; sân cỏ

N3
じんせいjinseiNHÂN SINH

cuộc đời; sự sống

N3
なまnamaSINH

đã sinh; chưa chín

N3
はえるhaeru

có sinh; mọc

N3
いきものikimono

động vật; sinh vật

N3
しょうじるshoujiru

được sinh ra; xảy ra

N3
はやすhayasu

trồng, nuôi (cây, tóc)

N3
しょうがいshougaiSINH NHAI

sinh mạng; đời đời

N3
あいにくainikuSINH TĂNG

đáng tiếc; không may

N3
きじkijiSINH ĐỊA

vải; nguyên liệu

N3
せいちょうseichouSINH TRƯỞNG

phát triển

N3
せいねんがっぴseinengappiSINH NIÊN NGUYỆT NHẬT

ngày sinh

N3
せいぶつseibutsuSINH VẬT

enliving thing, organism

N3
せいめいseimeiSINH MỆNH

sinh mạng; sinh lực

N3
せいりseiriSINH LÝ

kinh nguyệt

N3
たんじょうtanjouĐẢN SINH

đàn sinh; sinh ra; sinh thành

N3
いっしょうisshouNHẤT SINH

suốt đời; trọn đời

N3
うむumu

sinh; sinh ra; sinh sản; sinh nở

N3
うまれumare

enbirth, birth-place

N3
なるnaru

điều kiện; trở thành

N3
せいseiSINH

đời; sinh viên

N3
しゃせいshaseiTẢ SINH

vẽ thực vật

N2
しょうがくせいshougakuseiTIỂU HỌC SINH

học sinh tiểu học; học sinh lớp 1‑6

N2
しょうずるshouzuru

gây ra; sinh ra; phát sinh; xuất hiện

N2
なまいきnamaikiSINH Ý KHÍ

ngạo mạn; bướng bỉnh; táo tợn; kiêu ngạo

N2
せいぞんseizonSINH TỒN

tồn tại; sống còn; duy trì; sinh sống

N2
ねんせいnenseiNIÊN SINH

học sinh năm; sinh viên năm; học sinh lớp

N2
いけばなikebana

trưng bày hoa; nghệ thuật hoa

N2

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生 (Sinh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict