Kaori Dict

誕生

たんじょう

tanjou

N3

Âm Hán-Việt: ĐẢN SINH

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.đàn sinh; sinh ra; sinh thành
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.birth (of a person); nativity

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.creation; formation; birth; origin; making

  3. danh từ

    3.one's first birthday

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sinh nhật bạn là bao giờ?

    When is your birthday?

  • Sinh nhật của anh ngày nào vậy ?

    What is your date of birth?

  • Hôm qua là sinh nhật của tôi.

    Yesterday was my birthday.

  • Hôm qua là sinh nhật của tôi.

    Yesterday was my birthday.

  • Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!

    Happy birthday, Muiriel!

  • Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.

    I gave my sister a pearl necklace on her birthday.

  • Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.

    My aunt sent me a birthday present.

  • Tôi muốn tặng quà cho anh ấy nhân dịp sinh nhật.

    I want to give him a present for his birthday.

  • Chị ấy cho tôi một anbum ảnh làm quà sinh nhật.

    She gave me an album as a birthday present.

  • Nhân dịp sinh nhật bố mình, Ken đã mua cho ông ấy một chai rượu vang cao cấp.

    Ken bought a fine wine for his father on his birthday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誕生 (たんじょう) — đàn sinh; sinh ra; sinh thành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict