第70課/N3 · Bài 70
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đôi; ít gặp; hiếm
- 2
lừa; lừa dối; lừa gạt
- 3
tình cờ; bất ngờ; ngẫu nhiên; thỉnh thoảng
- 4
không chịu nổi; không chịu được; vô cùng; không thể
- 5
tích tụ; gom lại; chất đống
- 6
im lặng; không nói gì
- 7
thử; kiểm tra; thử nghiệm
- 8
thử; kiểm tra; thử nghiệm
- 9
tích lũy; gom lại; dự trữ
- 10
tin tức; thư từ; thông tin
- 11
dựa vào; tin cậy; phụ thuộc; nhờ
- 12
điểm; cấp độ
- 13
điểm tín chỉ
- 14
từ; từ vựng
- 15
thanh niên; nam sinh
- 16
đan thụn; đơn giản; thô
- 17
đàn sinh; sinh ra; sinh thành
- 18ダンスdansu
điệu
- 19
tổ chức; nhóm
- 20
phụ trách; chịu trách nhiệm
例文Câu ví dụ trong bài
- 偶友理子はたまの逢瀬を心行くまで楽しんでしまいました。
Yuriko thoroughly enjoyed her occasional secret meetings with her lover.
- 騙す同僚を騙すのは良くないよ。
Lừa đồng nghiệp không hay đâu.
- 偶々私達はたまたま駅で出会ったんだ。
Chúng tôi thỉnh thoảng có gặp nhau tại nhà ga.
- 堪らないこのにおいはたまらなく嫌だ。
This smell disgusts me.
- 溜まる机の上にはほこりがたまっていた。
Trên mặt bàn bám đầy bụi.
- 黙る黙れ!
Câm mồm!
- 試しこれ試着してもいいですか?
Tôi mặc thử đồ này được không ?
- 試す試してみる。
Tôi sẽ thử.
- 溜める彼女は出来るだけお金を溜めようと努力している。
Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.
- 便り数学の宿題は、思ってたよりもかんたんだった。
Bài tập Toán về nhà dễ hơn tôi nghĩ.