Kaori Dict

頼る

たよる

tayoru

N3

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.dựa vào; tin cậy; phụ thuộc; nhờ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từtha động từ

    1.to rely on; to depend on; to count on; to turn to (for help)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't rely too much on others.

  • Don't rely on him.

  • Don't rely on others.

  • Don't leave it up to chance.

  • Don't rely on others.

  • Don't depend on other people too much.

  • I'll order this later.

  • Don't rely too much on others.

  • You can rely on him.

  • You depend too much on others.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頼る (たよる) — dựa vào; tin cậy; phụ thuộc; nhờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict