Kaori Dict

便り

たより

tayori

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.tin tức; thư từ; thông tin
  1. danh từhậu tố danh từdanh từ + するtha động từ

    1.news; tidings; information; correspondence; letter

    pron. だより as a suffix

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bài tập Toán về nhà dễ hơn tôi nghĩ.

    The math homework proved to be easier than I had expected.

  • I have never heard from him since.

  • No news is good news.

  • Keep in touch.

  • A little bird told me.

  • Have you received a letter from him?

  • I have heard nothing from him.

  • I heard it from you.

  • A little bird told me.

  • I hear from my friend every year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便り (たより) — tin tức; thư từ; thông tin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict