Kaori Dict

便

Tiện

convenience · facility · excrement · feces

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#729 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
12
Pinyin
bian4, pian2
Tiếng Hàn
편, 변

convenience · facility · excrement · feces · letter · chance

Từ chứa chữ này · dễ trước

べんりbenriTIỆN LỢI

enconvenient, handy

N5
ゆうびんきょくyuubinkyokuBƯU TIỆN CỤC

thư viện; bưu điện

N5
ふべんfubenBẤT TIỆN

eninconvenience

N4
すなわちsunawachi

tức là; nghĩa là; hay; đúng là

N3
びんbinTIỆN

tiện ích; dịch vụ; tiện lợi

N3
たよりtayori

tin tức; thư từ; thông tin

N3
たよるtayoru

dựa vào; tin cậy; phụ thuộc; nhờ

N3
ゆうびんyuubinBƯU TIỆN

enmail, postal service

N3
ふなびんfunabinTHUYỀN TIỆN

ensurface mail (ship)

N2
べんじょbenjoTIỆN SỞ

nhà vệ sinh; phòng tắm

N2
びんせんbinsenTIỆN TIÊN

giấy viết

N2
しょうべんshoubenTIỂU TIỆN

nước tiểu; tiểu; (TIỂU TIỆN)

N2
だいべんdaibenĐẠI TIỆN

phân; phân thải

N1
べんぎbengiTIỆN NGHI

thuận lợi; lợi ích

N1
おんびんonbinỔN TIỆN

nhẹ nhàng; không ồn ào

thông dụng
こうくうびんkoukuubinHÀNG KHÔNG TIỆN

enairmail; air mail · air service; air transport (of goods)

thông dụng
たっきゅうびんtakkyuubinTRẠCH CẤP TIỆN

enTA-Q-BIN (express home delivery service provided by Yamato Transport)

thông dụng
たくはいびんtakuhaibinTRẠCH PHỐI TIỆN

enexpress home delivery service · express home delivery parcel (box, etc.)

thông dụng
びんじょうbinjouTIỆN THỪA

entaking advantage of (an opportunity); jumping on the bandwagon · taking passage (in); getting a lift; getting a ride

thông dụng
べんぴbenpiTIỆN BÍ

enconstipation

thông dụng
べんりさbenrisa

enconvenience; handiness; usefulness

thông dụng
そくたつびんsokutatsubinTỐC ĐẠT TIỆN

enspecial delivery mail; express delivery post

thông dụng
りべんribenLỢI TIỆN

enconvenience

thông dụng
ていきびんteikibinĐỊNH KỲ TIỆN

enregular service

thông dụng
ちょっこうびんchokkoubinTRỰC HÀNH TIỆN

ennon-stop flight; direct flight

thông dụng
しょうべんをするshoubenwosuru

ento urinate; to pee; to piss

しょんべんをたれるshonbenwotareru

ento pee; to piss

ビッグベンbigguben

enBig Ben · poop; shit

おんびんonbinÂM TIỆN

eneuphony; euphonic change

はなだよりhanadayori

ennews of cherry blossom blooming conditions; tidings of flowers

かんべんkanbenGIẢN TIỆN

ensimple; easy; convenient; handy

かりのたよりkarinotayori

en(a) letter

きょうどうべんじょkyoudoubenjoCỘNG ĐỒNG TIỆN SỞ

enpublic lavatory · sexually promiscuous woman

けいべんkeibenKHINH TIỆN

enhandy; convenient; simple; portable · narrow-gauge railway; light railway

けんべんkenbenKIỂM TIỆN

enstool (feces) examination

こうしゅうべんじょkoushuubenjoCÔNG CHÚNG TIỆN SỞ

enpublic lavatory; public toilet; public restroom · slut; whore; floozy; tramp; trollop

しきゅうびんshikyuubinCHÍ CẤP TIỆN

enexpress mail

じびんjibinTHỨ TIỆN

ennext mail; next post

かきとめゆうびんkakitomeyuubinTHƯ LƯU BƯU TIỆN

enregistered mail; registered post

おんなべんじょonnabenjoNỮ TIỆN SỞ

enwomen's toilet

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便 (Tiện) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict