Kaori Dict

便箋

びんせん

binsen

N2

Âm Hán-Việt: TIỆN TIÊN

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.giấy viết
  1. danh từ

    1.writing paper; stationery; notepaper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The note is embossed with the school emblem.

  • I need some writing paper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便箋 (びんせん) — giấy viết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict