箋
Tiên
paper · label · letter · composition
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ふだ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- jian1
- Tiếng Hàn
- 전
paper · label · letter · composition
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
giấy viết
N2
enprescription
thông dụng
enXuan paper (Chinese drawing paper)
ensticky note; tag; slip; label; Post-it note
enstationery; writing pad
enletter paper
encommentary on the Book of Odes by Zheng Xuan
enprescription
enslip (of paper) · tag (usu. bamboo, wood, ivory, etc.); label
ensticky paper slip; sticky note
ensmall notepad
enprescription drug; prescription medication
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).